Phế cầu (Streptococcus pneumoniae) có thể gây viêm phổi, viêm tai giữa, viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết. Nguy cơ bệnh nặng cao hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền (tim phổi mạn, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch…).
LỊCH TIÊM
• Trẻ từ 2 tuổi trở lên và người lớn: tiêm 01 liều cơ bản.
• Người có nguy cơ cao mắc bệnh phế cầu xâm lấn (≥2 tuổi): có thể tiêm chủng lại sau 5 năm hoặc theo chỉ định bác sĩ.
· Liều dùng: 0,5 ml; Đường dùng: tiêm bắp hoặc tiêm dưới da.
Phiên bản: 08/02/2026
Mục đích: Tài liệu giới thiệu & tư vấn chuyên môn (tham khảo) cho khách hàng TANIMED.
Lưu ý: Không thay thế chẩn đoán/điều trị. Quyết định tiêm chủng dựa trên khám sàng lọc và chỉ định của bác sĩ.
Tên vắc xin | Pneumovax 23 |
Phòng bệnh | Các bệnh do phế cầu (23 typ) – đặc biệt ở người lớn/người có bệnh nền |
Loại vắc xin | Vắc xin phế cầu polysaccharide 23 typ (PPSV23) |
Đường dùng | Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da (tùy hướng dẫn) |
Đối tượng/độ tuổi | Thường cho người lớn, người cao tuổi hoặc nhóm nguy cơ |
Phác đồ tóm tắt | Thường 1 liều; một số nhóm nguy cơ có thể cần nhắc lại theo khuyến cáo. |
Phế cầu (Streptococcus pneumoniae) có thể gây viêm phổi, viêm tai giữa, viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết. Nguy cơ bệnh nặng cao hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền (tim phổi mạn, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch…).
Tiêm chủng là biện pháp dự phòng chủ động nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh, giảm mức độ nặng, biến chứng và nguy cơ tử vong.
Hiệu quả bảo vệ phụ thuộc: tuổi, tình trạng miễn dịch, tuân thủ đủ mũi, khoảng cách mũi, và thời điểm tiêm so với nguy cơ phơi nhiễm.
Loại vắc xin: Vắc xin phế cầu polysaccharide 23 typ (PPSV23).
Vắc xin bất hoạt/giải độc tố không chứa tác nhân sống gây bệnh. Cơ thể tạo miễn dịch thông qua nhận diện kháng nguyên hoặc độc tố đã bất hoạt, thường an toàn hơn cho nhiều nhóm đối tượng; miễn dịch có thể cần nhắc lại định kỳ.
Vắc xin được bảo quản, vận chuyển theo chuỗi lạnh và chỉ sử dụng khi đạt điều kiện chất lượng.
Tóm tắt phác đồ: Thường 1 liều; một số nhóm nguy cơ có thể cần nhắc lại theo khuyến cáo.
Lịch tiêm chi tiết sẽ được bác sĩ sàng lọc xác định dựa trên: tuổi hiện tại, tiền sử tiêm chủng, nguy cơ phơi nhiễm, bệnh nền và hướng dẫn sử dụng (tờ hướng dẫn/SmPC) của sản phẩm.
Trong trường hợp cần tiêm 'bắt kịp' (catch-up) hoặc tiêm trước khi đi du lịch/vùng dịch, cơ sở tiêm chủng có thể điều chỉnh khoảng cách mũi theo khuyến cáo.
Chống chỉ định/thận trọng thường gặp:
· Tiền sử phản vệ hoặc dị ứng nặng với liều trước hoặc bất kỳ thành phần nào của vắc xin.
· Đang mắc bệnh cấp tính nặng/sốt cao: thường trì hoãn cho đến khi ổn định (trừ các trường hợp tiêm khẩn).
Lưu ý riêng:
· Thận trọng ở người có rối loạn đông máu/đang dùng thuốc chống đông khi tiêm bắp (cần kỹ thuật và theo dõi phù hợp).
· Tiền sử hội chứng Guillain–Barré hoặc các phản ứng đặc biệt sau tiêm trước đó: cần tư vấn bác sĩ.
· Đau, đỏ, sưng tại chỗ tiêm; sốt nhẹ, mệt mỏi, đau cơ, đau đầu.
· Thường tự hết sau 1–3 ngày; có thể chườm mát tại chỗ tiêm và uống đủ nước.
· Cần quay lại cơ sở y tế ngay nếu có: sốt cao kéo dài, phát ban lan rộng, khó thở, khò khè, phù mặt/môi, lơ mơ, co giật, hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường khiến bạn lo lắng.
Nhiều vắc xin bất hoạt/tái tổ hợp có thể tiêm đồng thời trong cùng buổi tiêm ở vị trí khác nhau. Việc phối hợp lịch cần dựa trên tuổi, tiền sử tiêm và tình trạng sức khỏe, do bác sĩ sàng lọc quyết định.
Vắc xin cần được bảo quản theo nhiệt độ và điều kiện nhà sản xuất (thường là 2–8°C, không đông băng) trừ khi có quy định khác cho từng sản phẩm.
Tại TANIMED, vắc xin được quản lý chuỗi lạnh, theo dõi nhiệt độ và sử dụng theo nguyên tắc FEFO (hết hạn trước dùng trước).
· Trước tiêm: khai báo tiền sử dị ứng, bệnh nền, thuốc đang dùng, tiền sử phản ứng sau tiêm; bác sĩ khám sàng lọc và tư vấn lợi ích – nguy cơ.
· Trong tiêm: tiêm đúng đường, đúng liều, đúng vị trí; ghi nhận thông tin lô/hạn dùng; theo dõi phản ứng tức thì.
· Sau tiêm: ở lại theo dõi tối thiểu 30 phút; nhận hướng dẫn chăm sóc tại nhà và lịch hẹn mũi tiếp theo (nếu có).
Hỏi: Ai nên tiêm vắc xin này?
Đáp: Thường cho người lớn, người cao tuổi hoặc nhóm nguy cơ. Bác sĩ sẽ xác định phù hợp dựa trên sàng lọc và tiền sử bệnh/tình trạng miễn dịch.
Hỏi: Tiêm mấy mũi và cách nhau bao lâu?
Đáp: Thường 1 liều; một số nhóm nguy cơ có thể cần nhắc lại theo khuyến cáo. (lịch chi tiết có thể điều chỉnh theo tuổi bắt đầu và hướng dẫn sản phẩm).
Hỏi: Tiêm rồi có cần nhắc lại không?
Đáp: Tùy loại vắc xin và nhóm nguy cơ. Một số vắc xin cần nhắc định kỳ; một số chỉ cần đủ phác đồ cơ bản.
Hỏi: Có tác dụng phụ gì thường gặp?
Đáp: Đau/sưng chỗ tiêm, sốt nhẹ, mệt mỏi. Đa số nhẹ và tự hết. Xem mục 'Phản ứng sau tiêm'.
Hỏi: Khi nào không nên tiêm?
Đáp: Khi có chống chỉ định (dị ứng nặng với thành phần, phản vệ liều trước, hoặc các chống chỉ định riêng của từng loại).
Hỏi: Đang dùng thuốc/đang có bệnh nền có tiêm được không?
Đáp: Phần lớn trường hợp vẫn tiêm được, nhưng cần khai báo đầy đủ thuốc và bệnh nền để bác sĩ đánh giá.
Hỏi: Sau tiêm cần theo dõi bao lâu?
Đáp: Theo dõi tại cơ sở ít nhất 30 phút; tiếp tục theo dõi tại nhà 24–48 giờ, đặc biệt trong ngày đầu.
Hỏi: Có cần xét nghiệm trước khi tiêm không?
Đáp: Thông thường không bắt buộc; một số tình huống đặc biệt (ví dụ viêm gan B) có thể được khuyến nghị xét nghiệm trước.