logo

©2019-2026 TANIMED

Các sản phẩm Vaccine

GIỚI THIỆU VẮC XIN BCG

Lao là bệnh truyền nhiễm do Mycobacterium tuberculosis, lây chủ yếu qua đường hô hấp khi người bệnh ho/hắt hơi. Trẻ nhỏ có nguy cơ cao mắc các thể lao nặng như lao màng não, lao kê, có thể để lại di chứng nặng hoặc tử vong nếu chẩn đoán và điều trị muộn.

LỊCH TIÊM

Trẻ sơ sinh: tiêm 01 liều càng sớm càng tốt, tốt nhất trong 30 ngày đầu sau sinh (khuyến cáo cho trẻ đủ điều kiện cân nặng và sức khỏe theo khám sàng lọc).

·      Liều dùng: 0,1 ml; Đường dùng: tiêm trong da.

 

Phiên bản: 08/02/2026
Mục đích: Tài liệu giới thiệu & tư vấn chuyên môn (tham khảo) cho khách hàng TANIMED.
Lưu ý: Không thay thế chẩn đoán/điều trị. Quyết định tiêm chủng dựa trên khám sàng lọc và chỉ định của bác sĩ.

 

Tóm tắt nhanh

Tên vắc xin

BCG

Phòng bệnh

Lao (tuberculosis), đặc biệt các thể lao nặng ở trẻ nhỏ

Loại vắc xin

Vắc xin sống giảm độc lực (Mycobacterium bovis BCG)

Đường dùng

Tiêm trong da (intradermal), thường vùng vai/cánh tay

Đối tượng/độ tuổi

Chủ yếu cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ theo chương trình tiêm chủng

Phác đồ tóm tắt

Thường 1 liều, tiêm càng sớm sau sinh càng tốt theo khuyến cáo trong nước

 

 

1. Bệnh học liên quan

Lao là bệnh truyền nhiễm do Mycobacterium tuberculosis, lây chủ yếu qua đường hô hấp khi người bệnh ho/hắt hơi. Trẻ nhỏ có nguy cơ cao mắc các thể lao nặng như lao màng não, lao kê, có thể để lại di chứng nặng hoặc tử vong nếu chẩn đoán và điều trị muộn.

 

2. Mục tiêu và lợi ích của tiêm phòng

Tiêm chủng là biện pháp dự phòng chủ động nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh, giảm mức độ nặng, biến chứng và nguy cơ tử vong.

Hiệu quả bảo vệ phụ thuộc: tuổi, tình trạng miễn dịch, tuân thủ đủ mũi, khoảng cách mũi, và thời điểm tiêm so với nguy cơ phơi nhiễm.

 

3. Thông tin vắc xin và cơ chế tạo miễn dịch

Loại vắc xin: Vắc xin sống giảm độc lực (Mycobacterium bovis BCG).

Vắc xin sống giảm độc lực chứa tác nhân gây bệnh đã được làm yếu, giúp cơ thể tạo đáp ứng miễn dịch gần giống nhiễm tự nhiên. Thường tạo miễn dịch mạnh và bền nhưng có chống chỉ định ở người suy giảm miễn dịch nặng và phụ nữ mang thai.

Vắc xin được bảo quản, vận chuyển theo chuỗi lạnh và chỉ sử dụng khi đạt điều kiện chất lượng.

 

4. Phác đồ và lịch tiêm

Tóm tắt phác đồ: Thường 1 liều, tiêm càng sớm sau sinh càng tốt theo khuyến cáo trong nước

Lịch tiêm chi tiết sẽ được bác sĩ sàng lọc xác định dựa trên: tuổi hiện tại, tiền sử tiêm chủng, nguy cơ phơi nhiễm, bệnh nền và hướng dẫn sử dụng (tờ hướng dẫn/SmPC) của sản phẩm.

Trong trường hợp cần tiêm 'bắt kịp' (catch-up) hoặc tiêm trước khi đi du lịch/vùng dịch, cơ sở tiêm chủng có thể điều chỉnh khoảng cách mũi theo khuyến cáo.

 

5. Chống chỉ định và thận trọng

Chống chỉ định/thận trọng thường gặp:

 

·      Tiền sử phản vệ hoặc dị ứng nặng với liều trước hoặc bất kỳ thành phần nào của vắc xin.

·      Đang mắc bệnh cấp tính nặng/sốt cao: thường trì hoãn cho đến khi ổn định (trừ các trường hợp tiêm khẩn).

Lưu ý riêng:

·      Suy giảm miễn dịch nặng (bẩm sinh hoặc mắc phải), đang hóa trị/xạ trị, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch liều cao (theo đánh giá bác sĩ).

·      Phụ nữ đang mang thai: thường chống chỉ định với vắc xin sống giảm độc lực.

 

6. Phản ứng sau tiêm và cách theo dõi

·      Sau tiêm BCG có thể xuất hiện nốt tại chỗ tiêm, sau đó mưng mủ nhẹ và để lại sẹo nhỏ; đây thường là phản ứng mong đợi.

·      Đau, đỏ, sưng tại chỗ tiêm; sốt nhẹ, mệt mỏi, đau cơ, đau đầu.

·      Thường tự hết sau 1–3 ngày; có thể chườm mát tại chỗ tiêm và uống đủ nước.

·      Cần quay lại cơ sở y tế ngay nếu có: sốt cao kéo dài, phát ban lan rộng, khó thở, khò khè, phù mặt/môi, lơ mơ, co giật, hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường khiến bạn lo lắng.

 

7. Tiêm đồng thời và khoảng cách với vắc xin khác

Vắc xin sống giảm độc lực có thể tiêm cùng ngày với các vắc xin khác ở vị trí khác. Nếu không tiêm cùng ngày với một vắc xin sống khác, thường cần khoảng cách tối thiểu (ví dụ 4 tuần) tùy khuyến cáo. Cơ sở tiêm chủng sẽ sắp xếp lịch phù hợp.

 

8. Bảo quản và an toàn chuỗi lạnh

Vắc xin cần được bảo quản theo nhiệt độ và điều kiện nhà sản xuất (thường là 2–8°C, không đông băng) trừ khi có quy định khác cho từng sản phẩm.

Tại TANIMED, vắc xin được quản lý chuỗi lạnh, theo dõi nhiệt độ và sử dụng theo nguyên tắc FEFO (hết hạn trước dùng trước).

 

9. Quy trình tư vấn – theo dõi tại TANIMED

·      Trước tiêm: khai báo tiền sử dị ứng, bệnh nền, thuốc đang dùng, tiền sử phản ứng sau tiêm; bác sĩ khám sàng lọc và tư vấn lợi ích – nguy cơ.

·      Trong tiêm: tiêm đúng đường, đúng liều, đúng vị trí; ghi nhận thông tin lô/hạn dùng; theo dõi phản ứng tức thì.

·      Sau tiêm: ở lại theo dõi tối thiểu 30 phút; nhận hướng dẫn chăm sóc tại nhà và lịch hẹn mũi tiếp theo (nếu có).

 

10. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ai nên tiêm vắc xin này?

Đáp: Chủ yếu cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ theo chương trình tiêm chủng. Bác sĩ sẽ xác định phù hợp dựa trên sàng lọc và tiền sử bệnh/tình trạng miễn dịch.

 

Hỏi: Tiêm mấy mũi và cách nhau bao lâu?

Đáp: Thường 1 liều, tiêm càng sớm sau sinh càng tốt theo khuyến cáo trong nước (lịch chi tiết có thể điều chỉnh theo tuổi bắt đầu và hướng dẫn sản phẩm).

 

Hỏi: Tiêm rồi có cần nhắc lại không?

Đáp: Tùy loại vắc xin và nhóm nguy cơ. Một số vắc xin cần nhắc định kỳ; một số chỉ cần đủ phác đồ cơ bản.

 

Hỏi: Có tác dụng phụ gì thường gặp?

Đáp: Đau/sưng chỗ tiêm, sốt nhẹ, mệt mỏi. Đa số nhẹ và tự hết. Xem mục 'Phản ứng sau tiêm'.

 

Hỏi: Khi nào không nên tiêm?

Đáp: Khi có chống chỉ định (dị ứng nặng với thành phần, phản vệ liều trước, hoặc các chống chỉ định riêng của từng loại).

 

Hỏi: Đang dùng thuốc/đang có bệnh nền có tiêm được không?

Đáp: Phần lớn trường hợp vẫn tiêm được, nhưng cần khai báo đầy đủ thuốc và bệnh nền để bác sĩ đánh giá.

 

Hỏi: Sau tiêm cần theo dõi bao lâu?

Đáp: Theo dõi tại cơ sở ít nhất 30 phút; tiếp tục theo dõi tại nhà 24–48 giờ, đặc biệt trong ngày đầu.

 

Hỏi: Có cần xét nghiệm trước khi tiêm không?

Đáp: Thông thường không bắt buộc; một số tình huống đặc biệt (ví dụ viêm gan B) có thể được khuyến nghị xét nghiệm trước.

 

Visitor