
LỊCH TIÊM CẬP NHẬT (theo Phụ lục phác đồ 03/12/2025)
Lưu ý: Phần lịch tiêm bên dưới dùng để thay thế lịch tiêm cũ trong file này.
Phác đồ tiêm bắp dự phòng: ngày 0–7–21 (28).
Phác đồ tiêm bắp phơi nhiễm: 5 mũi ngày 0–3–7–14–28.
Phác đồ tiêm trong da dự phòng: 0,1 ml ngày 0–7–21 (28).
Phác đồ tiêm trong da phơi nhiễm: 0,1 ml × 2 vị trí vào các ngày 0–3–7–28.
Liều dùng tiêm bắp: 0,5 ml; Đường dùng: tiêm bắp (hoặc theo phác đồ trong da nêu trên).
Tóm tắt nhanh
Tên vắc xin | Abhayrab 0,5ml (TB,TTD) |
Phòng bệnh | Bệnh dại (rabies) – dự phòng trước và sau phơi nhiễm |
Loại vắc xin | Vắc xin dại bất hoạt tinh chế (trên tế bào) |
Đường dùng | Tiêm bắp |
Đối tượng/độ tuổi | Mọi lứa tuổi theo chỉ định |
Phác đồ tóm tắt | Trước phơi nhiễm thường 3 mũi (0–7–21/28). Sau phơi nhiễm: phác đồ nhiều mũi theo mức độ phơi nhiễm; có thể phối hợp huyết thanh kháng dại khi cần. |
1. Bệnh học liên quan
Dại là bệnh gần như luôn tử vong khi đã phát bệnh. Virus dại lây qua vết cắn/cào hoặc nước bọt động vật nghi dại. Tiêm phòng trước phơi nhiễm cho nhóm nguy cơ và tiêm sau phơi nhiễm càng sớm càng tốt là biện pháp cứu sống.
2. Mục tiêu và lợi ích của tiêm phòng
Tiêm chủng là biện pháp dự phòng chủ động nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh, giảm mức độ nặng, biến chứng và nguy cơ tử vong.
Hiệu quả bảo vệ phụ thuộc: tuổi, tình trạng miễn dịch, tuân thủ đủ mũi, khoảng cách mũi, và thời điểm tiêm so với nguy cơ phơi nhiễm.
3. Thông tin vắc xin và cơ chế tạo miễn dịch
Loại vắc xin: Vắc xin dại bất hoạt tinh chế (trên tế bào).
Vắc xin bất hoạt/giải độc tố không chứa tác nhân sống gây bệnh. Cơ thể tạo miễn dịch thông qua nhận diện kháng nguyên hoặc độc tố đã bất hoạt, thường an toàn hơn cho nhiều nhóm đối tượng; miễn dịch có thể cần nhắc lại định kỳ.
Vắc xin được bảo quản, vận chuyển theo chuỗi lạnh và chỉ sử dụng khi đạt điều kiện chất lượng.
4. Phác đồ và lịch tiêm
Tóm tắt phác đồ: Trước phơi nhiễm thường 3 mũi (0–7–21/28). Sau phơi nhiễm: phác đồ nhiều mũi theo mức độ phơi nhiễm; có thể phối hợp huyết thanh kháng dại khi cần.
Lịch tiêm chi tiết sẽ được bác sĩ sàng lọc xác định dựa trên: tuổi hiện tại, tiền sử tiêm chủng, nguy cơ phơi nhiễm, bệnh nền và hướng dẫn sử dụng (tờ hướng dẫn/SmPC) của sản phẩm.
Trong trường hợp cần tiêm 'bắt kịp' (catch-up) hoặc tiêm trước khi đi du lịch/vùng dịch, cơ sở tiêm chủng có thể điều chỉnh khoảng cách mũi theo khuyến cáo.
5. Chống chỉ định và thận trọng
Chống chỉ định/thận trọng thường gặp:
Tiền sử phản vệ hoặc dị ứng nặng với liều trước hoặc bất kỳ thành phần nào của vắc xin.
Đang mắc bệnh cấp tính nặng/sốt cao: thường trì hoãn cho đến khi ổn định (trừ các trường hợp tiêm khẩn).
Lưu ý riêng:
Trong phơi nhiễm nghi dại, tiêm phòng sau phơi nhiễm là cấp cứu: không trì hoãn chỉ vì mang thai/cho con bú.
Cần đánh giá để phối hợp huyết thanh kháng dại (RIG) khi chỉ định.
6. Phản ứng sau tiêm và cách theo dõi
Trong tiêm phòng dại, việc tuân thủ đủ mũi theo lịch là yếu tố quyết định hiệu quả bảo vệ.
Đau, đỏ, sưng tại chỗ tiêm; sốt nhẹ, mệt mỏi, đau cơ, đau đầu.
Thường tự hết sau 1–3 ngày; có thể chườm mát tại chỗ tiêm và uống đủ nước.
Cần quay lại cơ sở y tế ngay nếu có: sốt cao kéo dài, phát ban lan rộng, khó thở, khò khè, phù mặt/môi, lơ mơ, co giật, hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường khiến bạn lo lắng.
7. Tiêm đồng thời và khoảng cách với vắc xin khác
Nhiều vắc xin bất hoạt/tái tổ hợp có thể tiêm đồng thời trong cùng buổi tiêm ở vị trí khác nhau. Việc phối hợp lịch cần dựa trên tuổi, tiền sử tiêm và tình trạng sức khỏe, do bác sĩ sàng lọc quyết định.
8. Bảo quản và an toàn chuỗi lạnh
Vắc xin cần được bảo quản theo nhiệt độ và điều kiện nhà sản xuất (thường là 2–8°C, không đông băng) trừ khi có quy định khác cho từng sản phẩm.
Tại TANIMED, vắc xin được quản lý chuỗi lạnh, theo dõi nhiệt độ và sử dụng theo nguyên tắc FEFO (hết hạn trước dùng trước).
9. Quy trình tư vấn – theo dõi tại TANIMED
Trước tiêm: khai báo tiền sử dị ứng, bệnh nền, thuốc đang dùng, tiền sử phản ứng sau tiêm; bác sĩ khám sàng lọc và tư vấn lợi ích – nguy cơ.
Trong tiêm: tiêm đúng đường, đúng liều, đúng vị trí; ghi nhận thông tin lô/hạn dùng; theo dõi phản ứng tức thì.
Sau tiêm: ở lại theo dõi tối thiểu 30 phút; nhận hướng dẫn chăm sóc tại nhà và lịch hẹn mũi tiếp theo (nếu có).
10. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Ai nên tiêm vắc xin này?
Đáp: Mọi lứa tuổi theo chỉ định. Bác sĩ sẽ xác định phù hợp dựa trên sàng lọc và tiền sử bệnh/tình trạng miễn dịch.
Hỏi: Tiêm mấy mũi và cách nhau bao lâu?
Đáp: Trước phơi nhiễm thường 3 mũi (0–7–21/28). Sau phơi nhiễm: phác đồ nhiều mũi theo mức độ phơi nhiễm; có thể phối hợp huyết thanh kháng dại khi cần. (lịch chi tiết có thể điều chỉnh theo tuổi bắt đầu và hướng dẫn sản phẩm).
Hỏi: Nếu bị chó/mèo cắn thì phải làm gì trước khi đến tiêm?
Đáp: Rửa vết thương ngay dưới vòi nước chảy với xà phòng tối thiểu 15 phút (nếu có thể), sát khuẩn, và đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để đánh giá phác đồ tiêm và chỉ định huyết thanh kháng dại khi cần.
Hỏi: Có tác dụng phụ gì thường gặp?
Đáp: Đau/sưng chỗ tiêm, sốt nhẹ, mệt mỏi. Đa số nhẹ và tự hết. Xem mục 'Phản ứng sau tiêm'.
Hỏi: Khi nào không nên tiêm?
Đáp: Khi có chống chỉ định (dị ứng nặng với thành phần, phản vệ liều trước, hoặc các chống chỉ định riêng của từng loại).
Hỏi: Đang dùng thuốc/đang có bệnh nền có tiêm được không?
Đáp: Phần lớn trường hợp vẫn tiêm được, nhưng cần khai báo đầy đủ thuốc và bệnh nền để bác sĩ đánh giá.
Hỏi: Sau tiêm cần theo dõi bao lâu?
Đáp: Theo dõi tại cơ sở ít nhất 30 phút; tiếp tục theo dõi tại nhà 24–48 giờ, đặc biệt trong ngày đầu.
Hỏi: Có cần xét nghiệm trước khi tiêm không?
Đáp: Thông thường không bắt buộc; một số tình huống đặc biệt (ví dụ viêm gan B) có thể được khuyến nghị xét nghiệm trước.
Ghi chú nguồn: Sau phơi nhiễm cần xử trí vết thương và tiêm càng sớm càng tốt theo phác đồ của cơ sở y tế.